celery seed
Định nghĩa
Danh từ: - Hạt cần tây: "celery seed" là hạt của cây cần tây, được sử dụng như một loại gia vị trong nấu ăn. Hạt có kích thước nhỏ, màu nâu sẫm, và thường được dùng để tạo hương vị cho các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một muỗng cà phê hạt cần tây vào súp để tăng thêm hương vị.)
- (Hạt cần tây thường được sử dụng trong các công thức muối chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "celery seed salt": muối hạt cần tây, một hỗn hợp gia vị phổ biến.
- You can make celery seed salt by grinding the seeds with sea salt. (Bạn có thể làm muối hạt cần tây bằng cách nghiền hạt với muối biển.)
- "celery seed oil": tinh dầu hạt cần tây, được chiết xuất để sử dụng trong y học cổ truyền hoặc liệu pháp hương thơm.
- Celery seed oil is believed to have anti-inflammatory properties. (Tinh dầu hạt cần tây được cho là có đặc tính chống viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Celery (danh từ): cây cần tây, loại rau củ có thân dài, dùng làm thực phẩm.
- I bought a bunch of celery at the market. (Tôi đã mua một bó cần tây ở chợ.)
- Celery salt (danh từ): muối cần tây, một loại gia vị hỗn hợp giữa muối và hạt cần tây xay.
- Celery salt is often used in Bloody Mary cocktails. (Muối cần tây thường được dùng trong cocktail Bloody Mary.)
Từ đồng nghĩa
- Seed of celery: hạt của cây cần tây (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Celery spice: gia vị cần tây (thuật ngữ chung cho các sản phẩm từ cần tây dùng làm gia vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "celery seed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "celery seed".